Từ ghép
非对称式数据用户线
Phồn thể: [非對稱式數據用戶線]Nghĩa
- 1 Đường dây thuê bao số bất đối xứng
- 2 ADSL
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 对[đỗi]đúng; chính xác; hướng đến; tại; vì; về; liên quan đếnTrang chữ →
- 称vừa; hợp; thích hợp; (khẩu ngữ) có; sở hữu; phiên âm Đài Loan [cheng4]Trang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →
- 数[số]con số; số liệu; một vài; một sốTrang chữ →
- 据[cứ]theo; dựa theo; phụ thuộc vàoTrang chữ →
- 用[dụng]sử dụng; tận dụng; phảiTrang chữ →
- 户[hộ]một hộ gia đình; cửa; gia đìnhTrang chữ →
- 线[tuyến]chỉ; sợi; dâyTrang chữ →