Chữ HánChữ đa âm
怼
Nghĩa không thích; ghét; (tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên
Bộ thủ心
- 9 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- không thích; ghét
- (tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 对 + 心
- Phần chỉ nghĩa: 心
- Phần chỉ âm: 对
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.