Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

怼

Phồn thể: [懟]
duì
Nghĩa tiếng Việtkhông thích; ghét
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

怼

Phồn thể: [懟]
duǐ
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên
  • 1 chữ
  • 9 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng Internet) tấn công bằng lời nói; chỉ trích công khai; gọi tên

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập