Houzii
← Từ điển
Từ ghép

怨怼

Phồn thể: [怨懟]
yuànduì
Nghĩa tiếng Việtoán hận; oán giận
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 oán hận
  2. 2 oán giận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập