Từ ghép
回怼
Phồn thể: [回懟]Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)
- 2 chữ
- 15 nét
Nghĩa
- 1 (tiếng lóng Internet) đáp trả bằng lời; phản kích (những người chỉ trích)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.