Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

对接

Phồn thể: [對接]
duìjiē
Nghĩa tiếng Việtkết nối; giao nhau; một mối nối (giữa các thành phần)
Âm Hán Việtđỗi tiếp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết nối
  2. 2 giao nhau
  3. 3 một mối nối (giữa các thành phần)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập