Cấp: HSK 5Từ ghép
绝对
Phồn thể: [絕對]Nghĩa
- 1 tuyệt đối; vô điều kiện
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 绝对权[絕對權](law) quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi người
- 绝对值[絕對值]giá trị tuyệt đối
- 绝对地址[絕對地址]địa chỉ tuyệt đối (tin học)
- 绝对多数[絕對多數]đa số tuyệt đối
- 绝对高度[絕對高度]độ cao tuyệt đối
- 绝对观念[絕對觀念]ý niệm tuyệt đối (trong triết học Hegel)
- 绝对连续[絕對連續]liên tục tuyệt đối (toán)
- 绝对零度[絕對零度]độ không tuyệt đối
- 绝对湿度[絕對濕度]độ ẩm tuyệt đối
- 绝对数字[絕對數字]số tuyệt đối (khác với tương đối)
- 绝对温度[絕對溫度]nhiệt độ tuyệt đối
- 绝对大多数[絕對大多數]đa số tuyệt đối
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 创造[創造][sáng tạo]Cấp: HSK 5tạo ra; mang lại; sản xuất
- 代替[đại thế]Cấp: HSK 5thay thế; thay cho
- 救[捄][cứu]Cấp: HSK 5biến thể của 救 (jiù)
- 酒吧[tửu và]Cấp: HSK 5quán bar; tiệm rượu; phòng rượu
- 救护车[救護車][cứu hộ xa]Cấp: HSK 5xe cứu thương
- 就业[就業][tựu nghiệp]Cấp: HSK 5tìm được việc làm; việc làm
- 久远[久遠][cửu viễn]Cấp: HSK 5cũ; xưa; xa xôi
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này