Houzii
← Từ điển
Từ ghép

绝对权

Phồn thể: [絕對權]
juéduìquán
Nghĩa tiếng Việt(law) quyền tuyệt đối; quyền đối kháng với mọi người
  • 3 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (law) quyền tuyệt đối
  2. 2 quyền đối kháng với mọi người

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập