Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

结论

Phồn thể: [結論]
jiélùn
Nghĩa tiếng Việtkết luận; phán quyết; đưa ra phán quyết
Âm Hán Việtkết luận
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kết luận
  2. 2 phán quyết
  3. 3 đưa ra phán quyết
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập