Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

同伴

tóngbàn
Nghĩa tiếng Việtbạn đồng hành; đồng chí; đồng đội
Âm Hán Việtđồng bạn
  • 2 chữ
  • 13 nét