Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
xiāngbàn

相伴

Nghĩa tiếng Việtđồng hành cùng ai; đồng hành cùng nhau
Âm Hán Việttương bạn
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa