Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

老伴儿

Phồn thể: [老伴兒]
lǎobànr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 老伴 (lǎobàn)
Âm Hán Việtlão bạn nhi
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể er hoá của 老伴 (lǎobàn)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập