Houzii
← Từ điển
Từ ghép

终生伴侣

Phồn thể: [終生伴侶]
zhōngshēngbànlǚ
Nghĩa tiếng Việtbạn đời hoặc người đồng hành trọn đời
  • 4 chữ
  • 28 nét