Từ ghép
咖啡伴侣
Phồn thể: [咖啡伴侶]Nghĩa
- 1 Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.