Houzii
← Từ điển
Từ ghép

咖啡伴侣

Phồn thể: [咖啡伴侶]
Kāfēi Bànlǚ
Nghĩa tiếng ViệtCoffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)
  • 4 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 Coffee-mate (chất làm kem không sữa của Nestlé)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập