Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

吕

Phồn thể: [呂]
lǚ
Nghĩa tiếng Việtquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

吕

Phồn thể: [呂]
Lǚ
Nghĩa tiếng Việthọ [Lu:3]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Lu:3]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập