Chữ đơnChữ đa âm
吕
Phồn thể: [呂]Nghĩa tiếng Việtquản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
- 1 chữ
- 6 nét
Nghĩa
- 1 quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thống
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 吕布[呂布]Lü Bu (-198), tướng quân và lãnh chúa
- 吕览[呂覽]"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 吕氏春秋 (LǚshìChūnqiū)
- 吕梁[呂梁]địa cấp thị Lữ Lương ở Sơn Tây 山西
- 律吕[律呂]cao độ; âm luật
- 吕蒙[呂蒙]Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc
- 吕望[呂望]xem Khương Tử Nha 姜子牙 (JiāngZǐyá)
- 吕岩[呂岩]Lü Yan (sống khoảng năm 874), nhà thơ thời nhà Đường
- 吕贝克[呂貝克]Thành phố Lübeck, Đức
- 吕布戟[呂布戟]kích rắn
- 吕不韦[呂不韋]Lữ Bất Vi (?291-235 TCN), thương nhân và chính trị gia nước Tần 秦国 (Qínguó), từng là thừa tướng triều đại Tần 秦代 (Qíndài), được cho là cha của Doanh Chính 嬴政 (YíngZhèng), người sau này trở thành hoàng đế đầu tiên Tần Thủy Hoàng 秦始皇 (QínShǐhuáng)
- 吕纯阳[呂純陽]xem 吕洞宾 (LǚDòngbīn)
- 吕洞宾[呂洞賓]Lữ Động Tân (796-), học giả triều Đường, một trong Bát Tiên 八仙 (Bāxiān)