Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吕洞宾

Phồn thể: [呂洞賓]
Lǚ Dòngbīn
Nghĩa tiếng ViệtLữ Động Tân (796-), học giả triều Đường, một trong Bát Tiên 八仙 (Bāxiān)
  • 3 chữ
  • 25 nét