Houzii
← Từ điển
Từ ghép

狗咬吕洞宾,不识好人心

Phồn thể: [狗咬呂洞賓,不識好人心]
gǒuyǎo Lǚ Dòngbīnbùshíhǎorénxīn
Nghĩa tiếng Việtchó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ); không biết ơn lòng tốt của người khác
  • 11 chữ
  • 2 nghĩa