Từ ghép
狗咬吕洞宾,不识好人心
Phồn thể: [狗咬呂洞賓,不識好人心]Nghĩa tiếng Việtchó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ); không biết ơn lòng tốt của người khác
- 11 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 chó cắn Lữ Động Tân (thành ngữ)
- 2 không biết ơn lòng tốt của người khác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 狗[cẩu]chóTrang chữ →
- 咬[rao]cắn; đớpTrang chữ →
- 吕quản âm, tiêu chuẩn cao độ, một trong mười hai bán âm trong hệ thống âm truyền thốngTrang chữ →
- 洞[đọng]hang; lỗ; số không (cách nói rõ ràng khi đánh vần số)Trang chữ →
- 宾khách mời; khách; đối tượng (trong ngữ pháp)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 识[thức]biết, nhận biết; kiến thức, tri thứcTrang chữ →
- 好[háo]tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 心[tâm]tim; tâm; trái timTrang chữ →