Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yǎo · yǎo

咬

Nghĩacắn; đớp; biến thể của 咬 (yǎo)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtrao
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yǎoÂm Hán Việt: raocắn; đớp
  • yǎoChưa có âm thanhbiến thể của 咬 (yǎo)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 交

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 交

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.