Houzii
← Từ điển
Từ ghép

吕览

Phồn thể: [呂覽]
Lǚ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǎnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việt"Xuân Thu của ông Lữ", giống như 吕氏春秋 (LǚshìChūnqiū)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 "Xuân Thu của ông Lữ", giống như 吕氏春秋 (LǚshìChūnqiū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập