Từ ghép
吕览
Phồn thể: [呂覽]Nghĩa
- 1 "Xuân Thu của ông Lữ", giống như 吕氏春秋 (LǚshìChūnqiū)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.