Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

宫

Phồn thể: [宮]
gōng
Nghĩa tiếng Việtcung điện; đền thờ; thiến (như một hình phạt thân thể)
Âm Hán Việtcung
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cung điện
  2. 2 đền thờ
  3. 3 thiến (như một hình phạt thân thể)
  4. 4 nốt đầu tiên trong ngũ cung

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

宫

Phồn thể: [宮]
Gōng
Nghĩa tiếng Việthọ [Gong1]
  • 1 chữ
  • 9 nét