Houzii
← Từ điển
Từ ghép

胞宫

Phồn thể: [胞宮]
bāogōng
Nghĩa tiếng Việttử cung; dạ con
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 tử cung; dạ con

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập