Chữ Hán
胞
Nghĩanhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh ra
Bộ thủ⺼
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh ra
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 包
- Phần chỉ nghĩa: ⺼
- Phần chỉ âm: 包
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.