Chữ đơn
胞
Nghĩa tiếng Việtnhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh ra
- 1 chữ
- 9 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nhau thai
- 2 tử cung
- 3 cùng cha mẹ sinh ra
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 细胞[細胞][tới bào]Cấp: HSK 6tế bào (sinh học)
- 同胞[đồng bào]Cấp: HSK 7–9cùng cha mẹ; anh chị em; đồng bào
- 双胞胎[雙胞胎][song bào thai]Cấp: HSK 7–9sinh đôi
- 胞波anh em bên kia biên giới (dùng trong ngữ cảnh tình hữu nghị Trung Quốc-Myanmar) (từ mượn của tiếng Myanmar "paukphaw", nghĩa là "quan hệ thân thiết")
- 胞宫[胞宮]tử cung; dạ con
- 胞浆[胞漿]tế bào chất
- 胞衣nhau thai
- 胞藻tảo
- 胞子biến thể của 孢子 (bāozǐ)
- 刺胞tế bào cnidocyte; tế bào chích của sứa
- 管胞quản bào (thực vật)
- 聋胞[聾胞]người khiếm thính (Đài Loan)