管胞Từ ghép管胞guǎnbāoNghĩa tiếng Việtquản bào (thực vật)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 quản bào (thực vật)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.管[quản]biến thể của 管 (guǎn)Trang chữ →胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →