胞衣Từ ghép胞衣bāoyīNghĩa tiếng Việtnhau thai2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nhau thaiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.胞nhau thai; tử cung; cùng cha mẹ sinh raTrang chữ →衣mặc; mặc quần áo; mặc vào (quần áo)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →