Houzii
← Từ điển
Từ ghép

地宫

Phồn thể: [地宮]
dìgōng
Nghĩa tiếng Việtcung điện ngầm (là một phần của lăng mộ hoàng gia)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 cung điện ngầm (là một phần của lăng mộ hoàng gia)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập