Houzii
← Từ điển
Từ ghép

逼宫

Phồn thể: [逼宮]
bīgōng
Nghĩa tiếng Việtép vua hoặc hoàng đế thoái vị
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 ép vua hoặc hoàng đế thoái vị

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập