Houzii
← Từ điển
Từ ghép

少年犯

shàoniánfàn
Nghĩa tiếng Việttội phạm trẻ; thiếu niên phạm pháp
  • 3 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tội phạm trẻ
  2. 2 thiếu niên phạm pháp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập