Houzii
← Từ điển
Từ ghép

少年夫妻老来伴

Phồn thể: [少年夫妻老來伴]
shàoniánfūqīlǎoláibàn
Nghĩa tiếng Việtvợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già
  • 7 chữ
  • 42 nét