Từ ghép
少年夫妻老来伴
Phồn thể: [少年夫妻老來伴]Nghĩa
- 1 vợ chồng khi trẻ, bạn đời khi về già
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 少trẻTrang chữ →
- 年[nên]năm; Lượng từ: 个 (gè)Trang chữ →
- 夫chồng; đàn ông; lao động chân tayTrang chữ →
- 妻vợTrang chữ →
- 老[lão]già, lớn tuổi; cũ; luôn, rấtTrang chữ →
- 来[lai]đến; (dùng thay cho động từ cụ thể hơn); lại đây (bổ ngữ hướng chỉ động tác về phía người nói, như trong 回来 (huílai))Trang chữ →
- 伴[bạn]bạn đồng hành; đồng chí; cộng sự; đồng hànhTrang chữ →