Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花有重开日,人无再少年

Phồn thể: [花有重開日,人無再少年]
huāyǒuchóngkāirìrénwúzàishàonián
Nghĩa tiếng Việthoa có ngày nở lại, người không thể trẻ lại (tục ngữ)
  • 11 chữ