Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
shǎoliàng

少量

Nghĩa tiếng Việtmột chút; một ít; một vài
Âm Hán Việtthiểu lượng
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa