Từ ghép
标准状态
Phồn thể: [標準狀態]Nghĩa
- 1 điều kiện tiêu chuẩn về nhiệt độ và áp suất
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.