Houzii
← Từ điển
Từ ghép

临界状态

Phồn thể: [臨界狀態]
línjièzhuàngtài
Nghĩa tiếng Việttrạng thái tới hạn; tính tới hạn
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 2 nghĩa