Houzii
← Từ điển
Từ ghép

精神状态

Phồn thể: [精神狀態]
jīngshénzhuàngtài
Nghĩa tiếng Việttrạng thái tinh thần; tình trạng tâm lý
  • 4 chữ
  • 38 nét
  • 2 nghĩa