Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

反抗

fǎnkàng
Nghĩa tiếng Việtkháng cự; nổi loạn
Âm Hán Việtphản kháng
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa