Chữ đơn
抗
Nghĩa
- 1 kháng
- 2 chống
- 3 cưỡng lại
- 4 kháng-
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抵抗[để kháng]Cấp: HSK 6kháng cự; phản kháng
- 对抗[對抗][đỗi kháng]Cấp: HSK 6chống cự; kháng cự; đối đầu
- 反抗[phản kháng]Cấp: HSK 7–9kháng cự; nổi loạn
- 抗衡[kháng hành]Cấp: HSK 7–9cạnh tranh với; đối đầu với; chống lại
- 抗拒[kháng cự]Cấp: HSK 7–9kháng cự; chống đối; phản đối
- 抗议[抗議][kháng nghị]Cấp: HSK 7–9phản đối; cuộc phản đối
- 抗争[抗爭][kháng tranh]Cấp: HSK 7–9kháng cự; đứng lên đấu tranh (chống lại)
- 抗生素[kháng sinh tố]Cấp: HSK 7–9kháng sinh
- 电抗[電抗]điện kháng
- 抗癌chống ung thư
- 抗辩[抗辯]phản biện; phản đối; lên tiếng phản đối
- 抗病kháng bệnh
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan