Từ ghép
抗辩
Phồn thể: [抗辯]Nghĩa
- 1 phản biện
- 2 phản đối
- 3 lên tiếng phản đối
- 4 đáp trả
- 5 bào chữa
- 6 phản đối (trước tòa)
- 7 lời bào chữa
- 8 phòng vệ (chống lại cáo buộc)
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 trả lời cáo buộc (trong phiên tòa)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.