Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抗辩

Phồn thể: [抗辯]
kàngbiàn
Nghĩa tiếng Việtphản biện; phản đối; lên tiếng phản đối
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 9 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phản biện
  2. 2 phản đối
  3. 3 lên tiếng phản đối
  4. 4 đáp trả
  5. 5 bào chữa
  6. 6 phản đối (trước tòa)
  7. 7 lời bào chữa
  8. 8 phòng vệ (chống lại cáo buộc)
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 trả lời cáo buộc (trong phiên tòa)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập