Từ ghép
提出抗辩
Phồn thể: [提出抗辯]Nghĩa
- 1 biện hộ (không có tội)
- 2 đưa ra lời biện hộ
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.