Houzii
← Từ điển
Từ ghép

提出抗辩

Phồn thể: [提出抗辯]
tíchūkàngbiàn
Nghĩa tiếng Việtbiện hộ (không có tội); đưa ra lời biện hộ
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa