Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

亢

kàng
Nghĩa tiếng Việtcao; ngạo mạn; quá mức
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

亢

Kàng
Nghĩa tiếng Việthọ [Kang4]; Khang, một trong 28 chòm sao
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 nghĩa