Từ ghép
甲状腺功能亢进
Phồn thể: [甲狀腺功能亢進]Nghĩa
- 1 cường giáp
- 2 chữ viết tắt của 甲亢 (jiǎkàng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 甲[giáp]thiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shítiāngān); (dùng cho người hoặc vật không xác định); đầu tiên (trong danh sách, là bên trong hợp đồng, v.v.)Trang chữ →
- 状cáo buộc; kiện trạng; tình trạngTrang chữ →
- 腺tuyếnTrang chữ →
- 功[công]hành động hoặc dịch vụ có công; lao động; thành quảTrang chữ →
- 能[năng]có thể; có khả năng; có khả năng sẽTrang chữ →
- 亢cao; ngạo mạn; quá mứcTrang chữ →
- 进[tiến]vào, đi vào, bước vào; tiến lênTrang chữ →