Houzii
← Từ điển
Từ ghép

甲状腺功能亢进

Phồn thể: [甲狀腺功能亢進]
jiǎzhuàngxiàngōngnéngkàngjìn
Nghĩa tiếng Việtcường giáp; chữ viết tắt của 甲亢 (jiǎkàng)
  • 7 chữ
  • 51 nét
  • 2 nghĩa