Từ ghép
甲亢
Nghĩa tiếng Việtcường giáp; viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎzhuàngxiàngōngnéngkàngjìn)
- 2 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cường giáp
- 2 viết tắt của 甲状腺功能亢进 (jiǎzhuàngxiàngōngnéngkàngjìn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.