Từ ghép
高亢
Nghĩa tiếng Việtcao vút và vang dội (nhạc cụ, giọng hát, v.v.); tinh thần phấn chấn; không khí sôi nổi
- 2 chữ
- 14 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cao vút và vang dội (nhạc cụ, giọng hát, v.v.)
- 2 tinh thần phấn chấn
- 3 không khí sôi nổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.