Houzii
← Từ điển
Từ ghép

不卑不亢

bùbēibúkàng
Nghĩa tiếng Việtkhông khúm núm mà cũng không kiêu ngạo (thành ngữ); không quỵ lụy mà cũng không trịch thượng
  • 4 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 không khúm núm mà cũng không kiêu ngạo (thành ngữ)
  2. 2 không quỵ lụy mà cũng không trịch thượng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập