Houzii
← Từ điển
Từ ghép

亢奋

Phồn thể: [亢奮]
kàngfèn
Nghĩa tiếng Việtkích động; kích thích
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 kích động
  2. 2 kích thích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập