Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

炕

Phồn thể: [匟]
kàng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 炕 (kàng)
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

炕

kàng
Nghĩa tiếng Việtkháng (giường gạch có thể đốt nóng); nướng; phơi sấy bằng nhiệt lửa
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa