Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铺炕

Phồn thể: [鋪炕]
pūkàng
Nghĩa tiếng Việtdọn giường; trải chăn đệm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dọn giường
  2. 2 trải chăn đệm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập