Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
pū · pù · pù

铺

Nghĩapū trải; trưng bày; dựng lên; pù biến thể của 铺 (pù); cửa hàng; pù giường ván; nơi để ngủ; cửa hàng
Bộ thủ钅
Âm Hán Việtpū phố
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 3 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • pūÂm Hán Việt: phốtrải; trưng bày; dựng lên
  • pùbiến thể của 铺 (pù); cửa hàng
  • pùgiường ván; nơi để ngủ; cửa hàng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 钅 + 甫

  • Phần chỉ nghĩa: 钅
  • Phần chỉ âm: 甫

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.