Chữ Hán
甫
Nghĩa(văn cổ) vừa mới; vừa; vừa rồi
Bộ thủ用
- 7 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn cổ) vừa mới; vừa; vừa rồi
Cấu tạo
Gồm các phần: chồng lên nhau · 十 + 用
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 捕bǔÂm Hán Việt: bõbắt; tóm; giữHSK 6
- 辅fǔhỗ trợ; bổ sung; phụ trợHSK 6
- 铺pūÂm Hán Việt: phốtrải; trưng bày; dựng lênHSK 6
- 哺bǔcho ănHSK 7–9
- 乶fǔ(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)
- 匍púdùng trong 匍匐 (púfú)
- 圃pǔvườn; vườn cây ăn quả
- 埔bùcảng; bến tàu; bến cảng
- 尃fūtuyên bố, thông báo
- 浦pǔbờ sông; bờ biển; rãnh thoát nước sông (cũ)
- 莆pútên địa danh
- 逋būbỏ trốn; vượt ngục; nợ
- 旉
- 晡bū3-5 giờ chiều
- 脯fǔthịt khô; hoa quả sấy
- 補
- 輔
- 牖yǒukhai sáng; cửa sổ mắt cáo
- 舖
- 鋪
- 黼fǔ(cổ) họa tiết rìu với cán đen và lưỡi trắng, biểu tượng quyền lực thêu trên lễ phục
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.