Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fǔ

乶

Nghĩa(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)
Bộ thủ乙
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fǔ(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 甫 + 乙

  • Phần chỉ nghĩa: 乙
  • Phần chỉ âm: 甫

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.