Chữ Hán
乶
Nghĩa(phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)
Bộ thủ乙
- 8 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (phiên âm "pol", dùng trong địa danh Hàn Quốc)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 甫 + 乙
- 甫fǔ(văn cổ) vừa mới; vừa; vừa rồi
- 乙yǐ[ất]đứng thứ hai trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); hạng hai; chữ "B" hoặc số "II" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 乙
- Phần chỉ âm: 甫
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.