Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm

铺

Phồn thể: [鋪]
pū
Nghĩa tiếng Việttrải; trưng bày; dựng lên
Âm Hán Việtphố
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trải
  2. 2 trưng bày
  3. 3 dựng lên
  4. 4 (cũ) tay nắm gõ cửa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

铺

Phồn thể: [舖]
pù
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 铺 (pù); cửa hàng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

铺

Phồn thể: [鋪]
pù
Nghĩa tiếng Việtgiường ván; nơi để ngủ; cửa hàng
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giường ván
  2. 2 nơi để ngủ
  3. 3 cửa hàng
  4. 4 tiệm
  5. 5 trạm dịch trạm (cũ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập