Cấp: HSK 6Chữ đơnChữ đa âm
铺
Phồn thể: [鋪]Nghĩa tiếng Việttrải; trưng bày; dựng lên
Âm Hán Việtphố
- 1 chữ
- 12 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trải
- 2 trưng bày
- 3 dựng lên
- 4 (cũ) tay nắm gõ cửa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 店铺[店鋪][điếm phố]Cấp: HSK 6cửa hàng; tiệm
- 铺路[鋪路][phố lộ]Cấp: HSK 7–9lát (bằng đá lát); làm đường; (nghĩa bóng) đặt nền móng (cho việc gì)
- 卧铺[臥鋪][ngoạ phố]Cấp: HSK 7–9giường nằm (trên tàu); giường ngủ khoang nằm
- 搬铺[搬鋪]sắp xếp (cho người hấp hối)
- 查铺[查鋪]đi kiểm tra giường ngủ
- 床铺[床鋪]giường
- 当铺[當舖]tiệm cầm đồ; Lượng từ: 家 (jiā),间 (jiān)
- 吊铺[吊鋪]giường tầng treo
- 酒铺[酒鋪]quán rượu; tiệm rượu
- 铺摆[鋪擺]trưng bày (hàng hóa); bày biện
- 铺板[鋪板]ván giường
- 铺保[鋪保]bảo đảm của cửa hàng
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan